Từ Object Là Gì? Khái Niệm Đa Chiều Trong Ngữ Pháp, Lập Trình Và Đời Sống
Trong tiếng Anh, từ “object” là một từ đa nghĩa, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ giao tiếp hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn như ngữ pháp, lập trình hay triết học. Hiểu rõ “object là gì” trong từng bối cảnh cụ thể là chìa khóa để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các ý nghĩa chính của “object”, giúp bạn nắm vững khái niệm đa diện này.
Object Trong Ngữ Cảnh Chung: Một Vật Thể Hữu Hình (Object – Danh Từ)
Với vai trò là một danh từ, “object” thường được phát âm là /ˈɒb.dʒekt/ và mang ý nghĩa phổ biến nhất là một vật thể, một sự vật cụ thể mà chúng ta có thể nhìn thấy hoặc chạm vào, nhưng thường không phải là một sinh vật sống (động vật, thực vật, hoặc con người). Đây là ý nghĩa cơ bản và dễ hình dung nhất của từ này.
Ví dụ:
- A new baby will automatically curl its fingers round any object it touches. (Một em bé mới sinh sẽ tự động cuộn ngón tay quanh bất kỳ vật thể nào nó chạm vào.)
- Several people reported seeing a strange object in the sky. (Một vài người đã báo cáo nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.)
- Make sure you bend your knees when you’re picking up heavy objects. (Hãy đảm bảo bạn gập đầu gối khi nâng các vật nặng.)
Trong ngữ cảnh này, “object” có thể đồng nghĩa với các từ như “vật thể”, “đồ vật”, “sự vật” hay “hạng mục”.
Object Trong Ngữ Pháp: Bổ Ngữ Của Động Từ Và Giới Từ (Object – Danh Từ)
Trong lĩnh vực ngữ pháp, “object” (viết tắt là obj) cũng là một danh từ nhưng mang ý nghĩa chuyên biệt. Nó đề cập đến một danh từ hoặc cụm danh từ bị ảnh hưởng bởi hành động của một động từ, hoặc đi sau một giới từ. Đây là một trong năm thành phần chính của cấu trúc mệnh đề, bên cạnh chủ ngữ, động từ, trạng ngữ và bổ ngữ.
Bổ Ngữ Trực Tiếp (Direct Object)
Bổ ngữ trực tiếp (direct object) cho biết ai hoặc cái gì bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hành động của động từ. Nó trả lời cho câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?” sau động từ.
Ví dụ:
- In the sentence “I like ice cream“, “ice cream” is the direct object of the verb “like”. (Trong câu “Tôi thích kem”, “kem” là bổ ngữ trực tiếp của động từ “thích”.)
- She wrote a letter. (Cô ấy đã viết một lá thư.) (“a letter” là bổ ngữ trực tiếp)
Bổ Ngữ Gián Tiếp (Indirect Object)
Bổ ngữ gián tiếp (indirect object) thường là một người hoặc một loài vật, nhận hoặc bị ảnh hưởng bởi bổ ngữ trực tiếp. Bổ ngữ gián tiếp luôn cần có bổ ngữ trực tiếp đi kèm và thường đứng trước bổ ngữ trực tiếp.
Ví dụ:
- The verb “give” can take two objects. (Động từ “give” có thể có hai bổ ngữ.)
- He gave her a book. (Anh ấy đã đưa cho cô ấy một cuốn sách.) (“her” là bổ ngữ gián tiếp, “a book” là bổ ngữ trực tiếp)
- She sent me an email. (Cô ấy đã gửi cho tôi một email.) (“me” là bổ ngữ gián tiếp, “an email” là bổ ngữ trực tiếp)
Động Từ Ngoại Động và Nội Động (Transitive and Intransitive Verbs)
- Động từ ngoại động (transitive verbs): Là những động từ cần có một bổ ngữ để hoàn thành ý nghĩa của chúng.
- Ví dụ: “She enjoys music.” (Cô ấy thích âm nhạc.)
- Động từ nội động (intransitive verbs): Là những động từ không cần bổ ngữ.
- Ví dụ: “The baby is sleeping.” (Đứa bé đang ngủ.)
- Một số động từ có thể vừa là ngoại động vừa là nội động tùy ngữ cảnh.
- Ví dụ: “He reads a book.” (ngoại động) vs. “He reads every night.” (nội động)
Các Cấu Trúc Động Từ Khác Với Object
Ngữ pháp tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc động từ phức tạp hơn liên quan đến object:
- Động từ theo sau bởi wh-clause hoặc that-clause như object: Nhiều động từ có thể có một mệnh đề bắt đầu bằng who, what, when, where, which, whose, why, how (wh-clause) hoặc that làm bổ ngữ trực tiếp.
- Ví dụ: “I don’t know what he wants.” (Tôi không biết anh ta muốn gì.)
- Động từ theo sau bởi direct object và -ed clause:
- Ví dụ: “I heard the door closed.” (Tôi nghe thấy cửa đóng.)
- Động từ theo sau bởi direct object và cụm giới từ chỉ thời gian hoặc địa điểm:
- Ví dụ: “She put the book on the table.” (Cô ấy đặt cuốn sách lên bàn.)
Object Là Mục Tiêu Hay Mục Đích (Object – Danh Từ)
Ở cấp độ nâng cao hơn (C1), “object” có thể mang ý nghĩa là lý do để làm điều gì đó, hoặc kết quả bạn mong muốn đạt được. Trong ngữ cảnh này, “object” thường đi với giới từ “of”.
Ví dụ:
- The object of their expedition was to discover the source of the River Nile. (Mục tiêu của chuyến thám hiểm của họ là khám phá ra nguồn của sông Nile.)
- In today’s session, the object of the exercise is to improve your interpersonal skills. (Trong buổi học hôm nay, mục đích của bài tập là để cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân của bạn.)
Các từ đồng nghĩa trong trường hợp này bao gồm “aim”, “goal”, “purpose”, “objective”, “target” hoặc “intention”.
Object Là Nguyên Nhân Gây Ra Cảm Xúc Hoặc Hành Động (Object – Danh Từ)
Trong một số trường hợp, “object” cũng có thể chỉ một người hoặc một điều gì đó là nguyên nhân gây ra những cảm xúc hoặc hành động cụ thể ở người khác.
Ví dụ:
- He became an object of ridicule among the other workers. (Anh ấy trở thành đối tượng bị chế giễu trong số các công nhân khác.)
- The court has been the object of recent criticism. (Tòa án đã là đối tượng bị chỉ trích gần đây.)
Object Trong Lập Trình Hướng Đối Tượng (OOP) và Công Nghệ Thông Tin (IT)
Đây là một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của “object” trong thời đại công nghệ hiện nay, đặc biệt là trong lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming – OOP). Mặc dù không được mô tả chi tiết trong bài gốc, từ điển Cambridge Business English có nhắc đến định nghĩa trong IT:
“Object” trong IT là một phần dữ liệu và các hướng dẫn mà một máy tính hoặc chuyên gia máy tính cần để làm việc với dữ liệu đó và sử dụng nó với các phần mềm khác để xây dựng chương trình.
Hiểu rộng hơn, trong OOP, một object (đối tượng) là một thực thể của một lớp (class). Nó là một “phiên bản” cụ thể (instance) của một class, mang trong mình cả dữ liệu (thuộc tính/attributes) và hành vi (phương thức/methods) được định nghĩa bởi class đó.
Đặc điểm chính của một Object trong lập trình:
- Trạng thái (State): Được biểu thị bởi các thuộc tính (dữ liệu) của object. Ví dụ, một object “Car” có thể có thuộc tính “color” (màu sắc) là “red”.
- Hành vi (Behavior): Được biểu thị bởi các phương thức (hàm/chức năng) của object. Ví dụ, object “Car” có thể có phương thức “startEngine()” (khởi động động cơ).
- Danh tính (Identity): Mỗi object là duy nhất và có một danh tính riêng, ngay cả khi nó có cùng trạng thái với một object khác.
Phân biệt Class và Object:
- Class (lớp): Giống như một bản thiết kế hoặc khuôn mẫu để tạo ra các object. Nó định nghĩa cấu trúc và hành vi chung mà các object thuộc lớp đó sẽ có.
- Object (đối tượng): Là một thể hiện (instance) cụ thể của một class. Bạn không thể “chạm” vào một class, nhưng bạn có thể tạo ra và tương tác với các object được tạo ra từ class đó.
Ví dụ về Object trong lập trình (giả mã):
# Đây là một Class tên là Car (Bản thiết kế)class Car: def __init__(self, color, brand): self.color = color # Thuộc tính (State) self.brand = brand # Thuộc tính (State) def start_engine(self): # Phương thức (Behavior) return f"The {self.color} {self.brand} engine starts."# Tạo các Object (Đối tượng) từ Class Carmy_car = Car("red", "Toyota") # my_car là một Objectyour_car = Car("blue", "Honda") # your_car là một Object# Tương tác với các Objectprint(my_car.color) # Output: redprint(your_car.brand) # Output: Hondaprint(my_car.start_engine()) # Output: The red Toyota engine starts.
Trong ví dụ trên, Car là một class, còn my_car và your_car là các object cụ thể được tạo ra từ class Car.
Object Với Vai Trò Là Một Động Từ: Phản Đối Hoặc Không Đồng Ý (Object – Động Từ)
Khi “object” được dùng như một động từ, nó được phát âm là /əbˈdʒekt/ và có nghĩa là cảm thấy hoặc bày tỏ sự phản đối, không đồng ý với điều gì đó hoặc ai đó.
Ví dụ:
- Would anyone object if we started the meeting now? (Có ai phản đối nếu chúng ta bắt đầu cuộc họp bây giờ không?)
- He objects to the label “magician”. (Anh ấy phản đối nhãn “nhà ảo thuật”.)
- A couple of people objected to the proposal, but the vast majority approved of it. (Một vài người đã phản đối đề xuất, nhưng đa số chấp thuận.)
- She objects to being called his assistant. (Cô ấy phản đối việc bị gọi là trợ lý của anh ta.)
Các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh này bao gồm “oppose”, “disagree with”, “protest”, hoặc “raise an objection”.
Một Số Thành Ngữ Phổ Biến Với “Object”
- the object of the exercise: Kết quả mong muốn từ một hoạt động cụ thể.
- The object of the exercise is to find a solution that works for everyone.
- be no object / money is no object: Được sử dụng để nói rằng ai đó có đủ tiền để không phải lo lắng về giá cả của một thứ gì đó.
- Money is no object when it comes to her children’s education.
- defeat the object: Ngăn cản bạn đạt được kết quả mà bạn mong muốn.
- Buying an expensive car for short commutes would defeat the object of saving money on fuel.
Kết Luận
“Object” là một từ có ý nghĩa phong phú và đa dạng trong tiếng Anh. Từ việc chỉ một vật thể cụ thể trong đời sống hàng ngày, đến một thành phần ngữ pháp cốt lõi trong câu, một mục tiêu hay nguyên nhân, và thậm chí là một khái niệm cơ bản trong lập trình máy tính, mỗi ngữ cảnh đều mang đến một sắc thái riêng cho từ này. Việc nhận biết và hiểu rõ “object là gì” trong từng tình huống cụ thể không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn mở rộng kiến thức về các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.
