Giải Mã Model: 10 Ý Nghĩa Và Cách Dùng Chuẩn Từ Điển Cambridge

Trong tiếng Anh, từ “model” là một từ đa nghĩa và được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa cũng như cách dùng của từ model trong tiếng Anh nghĩa là gì không chỉ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và đọc hiểu. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa từ ‘model’, giải thích chi tiết các ý nghĩa và cách dùng của nó dưới dạng danh từ, động từ và tính từ, dựa trên thông tin từ Từ điển Cambridge.

1. “Model” Với Nghĩa Danh Từ (Noun)

Khi là một danh từ ([C] – danh từ đếm được), “model” có nhiều nghĩa quan trọng:

1.1. Bản Mẫu, Ví Dụ Điển Hình Hoặc Hình Mẫu Lý Tưởng (COPY / GOOD EXAMPLE – C2)

Đây là nghĩa dùng để chỉ một cái gì đó có thể được sao chép hoặc dựa vào vì nó là một ví dụ cực kỳ tốt thuộc loại của nó. Nó còn có thể chỉ một người hoặc vật lý tưởng để noi theo.

  • Ví dụ:
    • “The educational system was a model for those of many other countries.” (Hệ thống giáo dục là một mô hình/bản mẫu cho nhiều quốc gia khác.)
    • “The developer plans to build a model community on the site.” (Nhà phát triển dự định xây dựng một cộng đồng kiểu mẫu trên địa điểm đó.)
    • “She really is a model (= perfect) student.” (Cô ấy thực sự là một học sinh gương mẫu/hoàn hảo.)
    • “Throughout the ordeal of her husband’s funeral, Mrs Kennedy was a model of deportment.” (Trong suốt thử thách tại đám tang của chồng, bà Kennedy là một hình mẫu về cách cư xử.)
    • “He was the very model of a gentleman – he behaved perfectly.” (Anh ấy là một hình mẫu quý ông – anh ấy cư xử hoàn hảo.)
  • Các cụm từ thường gặp:
    • on the European, American, etc. model: Dựa trên mô hình Châu Âu, Mỹ, v.v.
      • Ví dụ: “They created an education system on the European model.” (Họ đã tạo ra một hệ thống giáo dục theo mô hình châu Âu.)
    • the very model of: Một hình mẫu lý tưởng về cái gì đó.
      • Ví dụ: “Even Chris, the very model of calmness, was angered by having to work such long hours.” (Ngay cả Chris, hình mẫu của sự điềm tĩnh, cũng tức giận vì phải làm việc nhiều giờ như vậy.)

1.2. Người Mẫu (PERSON – B1)

Trong nghĩa này, “model” dùng để chỉ một người mặc quần áo để chúng có thể được chụp ảnh hoặc trình diễn cho những người mua tiềm năng, hoặc một người được thuê để chụp ảnh hoặc vẽ.

  • Ví dụ:
    • “a fashion/nude model” (người mẫu thời trang/người mẫu khỏa thân)
    • “She’s going out with a male model.” (Cô ấy đang hẹn hò với một người mẫu nam.)
    • “I worked as an artist’s model when I was a college student.” (Tôi làm người mẫu cho họa sĩ khi còn là sinh viên đại học.)
    • “Her confidence and poise show that she is a top model.” (Sự tự tin và điềm tĩnh của cô ấy cho thấy cô ấy là một người mẫu hàng đầu.)

1.3. Kiểu, Phiên Bản Của Máy Móc Hoặc Sản Phẩm (MACHINE – A2)

“Model” còn có thể chỉ một loại máy cụ thể, đặc biệt là ô tô, có chút khác biệt so với các máy cùng loại.

  • Ví dụ:
    • “luxury/new model” (mẫu xe sang trọng/mẫu mới)
    • “Luxury/New models come with laser devices that help guide the car into a parking spot.” (Các mẫu xe sang trọng/mẫu mới đi kèm với thiết bị laser giúp hướng dẫn xe vào chỗ đậu.)
    • “Whether it’s a computer, iPod or mobile phone, she always has to have the latest model.” (Dù là máy tính, iPod hay điện thoại di động, cô ấy luôn phải có mẫu mới nhất.)
    • “They’ve copied the basic design from the Japanese model and added a few of their own refinements.” (Họ đã sao chép thiết kế cơ bản từ mẫu của Nhật Bản và thêm một vài cải tiến của riêng mình.)
    • “The company’s new model will be going into production early next year.” (Mẫu mới của công ty sẽ được đưa vào sản xuất vào đầu năm tới.)

1.4. Mô Hình, Sự Biểu Diễn (REPRESENTATION – A2)

Ở nghĩa này, “model” là một vật thể vật lý, thường nhỏ hơn vật thật, được dùng để đại diện cho một cái gì đó, hoặc là một sự biểu diễn đơn giản của một hệ thống, quy trình, đặc biệt là một cái có thể được sử dụng trong tính toán hoặc dự đoán điều gì có thể xảy ra.

  • Ví dụ:
    • “a plastic model aircraft” (mô hình máy bay bằng nhựa)
    • “By looking at this model you can get a better idea of how the bridge will look.” (Bằng cách nhìn vào mô hình này, bạn có thể hình dung rõ hơn về cây cầu sẽ trông như thế nào.)
    • “to construct a statistical/theoretical/mathematical model” (xây dựng một mô hình thống kê/lý thuyết/toán học)
    • “No computer model of the economy can predict when the next recession will be.” (Không có mô hình máy tính nào về nền kinh tế có thể dự đoán khi nào cuộc suy thoái tiếp theo sẽ xảy ra.)
    • “My brother and I built a model of our house.” (Anh trai tôi và tôi đã xây một mô hình ngôi nhà của chúng tôi.)
  • Các cụm từ liên quan đến mô hình/lý thuyết:
    • business model: mô hình kinh doanh
    • general circulation model: mô hình lưu thông chung
    • large language model: mô hình ngôn ngữ lớn (ví dụ: các AI hiện đại)
    • predictive model: mô hình dự đoán
    • role model: hình mẫu để noi theo
    • scale model: mô hình thu nhỏ

2. “Model” Với Nghĩa Động Từ (Verb)

Khi là một động từ (có thể dùng kèm tân ngữ [T] hoặc không kèm tân ngữ [I]), “model” có nghĩa là:

2.1. Làm Người Mẫu, Trình Diễn (CLOTHES – [I or T])

Diễn tả hành động mặc quần áo, trang sức thời trang, v.v. để quảng cáo chúng.

  • Ví dụ:
    • “Tatjana is modelling a Versace design.” (Tatjana đang trình diễn một thiết kế của Versace.)
    • “I used to model when I was younger.” (Tôi từng làm người mẫu khi còn trẻ.)
    • “She will be modeling the new line of spring coats.” (Cô ấy sẽ trình diễn dòng áo khoác mùa xuân mới.)

2.2. Tạo Hình, Mô Phỏng (MAKE A MODEL – [T])

Diễn tả hành động tạo ra một mô hình của vật gì đó, hoặc nặn, đúc một vật từ chất liệu dẻo.

  • Ví dụ:
    • “to model animals out of clay” (nặn hình động vật bằng đất sét)
    • “to model clay into animal shapes” (nặn đất sét thành hình động vật)
    • “The whole car can be modelled on a computer before a single component is made.” (Toàn bộ chiếc xe có thể được mô phỏng trên máy tính trước khi một bộ phận nào được tạo ra.)

2.3. Dựa Theo, Lấy Làm Kiểu Mẫu (model sth on sth / model yourself on someone – [T])

Diễn tả hành động sao chép hoặc tạo ra cái gì đó dựa trên hình dạng hoặc vẻ ngoài của một cái gì đó khác.

  • Ví dụ:
    • “The state building was modeled on the US Capitol in Washington, D.C.” (Tòa nhà tiểu bang được mô phỏng theo Điện Capitol Hoa Kỳ ở Washington, D.C.)
    • “The American effort is modeled on a successful Dutch system.” (Nỗ lực của Mỹ được mô phỏng theo một hệ thống thành công của Hà Lan.)
    • model yourself on someone: noi gương ai đó.

3. “Model” Với Nghĩa Tính Từ (Adjective)

Khi là một tính từ ([not gradable] – không thể so sánh hơn/nhất), “model” dùng để chỉ:

Ví Dụ Điển Hình, Hoàn Hảo (GOOD EXAMPLE)

Diễn tả ai đó hoặc cái gì đó là một ví dụ cực kỳ tốt thuộc loại của nó, đặc biệt khi người hoặc vật đó có thể được sao chép hoặc noi theo.

  • Ví dụ:
    • “They were model parents and were loved by the whole community.” (Họ là những bậc cha mẹ mẫu mực và được cả cộng đồng yêu mến.)
    • “She seems to think that my niece is a model child, unlike my kids!” (Cô ấy dường như nghĩ rằng cháu gái tôi là một đứa trẻ gương mẫu, không giống như con tôi!)

4. Các Cụm Từ Thường Gặp Với “Model”

Ngoài các cách dùng đã nêu, “model” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ phổ biến:

  • additive model: mô hình cộng tính
  • alternative model: mô hình thay thế
  • analytical model: mô hình phân tích
  • economic model: mô hình kinh tế
  • financial model: mô hình tài chính
  • mathematical model: mô hình toán học
  • statistical model: mô hình thống kê

Kết Luận

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về ý nghĩa của model trong tiếng Anh. Từ một khái niệm ‘model’ đơn giản, chúng ta thấy được sự phong phú trong cách dùng của nó, từ một bản mẫu, người mẫu, loại máy móc, cho đến một mô hình lý thuyết hay hành động tạo hình. Việc nắm vững các định nghĩa từ ‘model’ và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học và dùng tiếng Anh. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất cho từ “model” trong giao tiếp hàng ngày.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *