Quy phạm pháp luật là một trong những khái niệm nền tảng, cốt lõi nhất trong hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia. Để hiểu rõ về cách thức vận hành và áp dụng pháp luật, việc nắm vững cấu trúc của một quy phạm pháp luật là điều hết sức cần thiết. Theo đó, một quy phạm pháp luật đầy đủ thường được cấu thành bởi ba bộ phận chính: giả định, quy định và chế tài. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích từng thành tố, làm rõ vai trò và ý nghĩa của chúng, đồng thời cập nhật về hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các nguyên tắc xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại Việt Nam.
Quy Phạm Pháp Luật Đầy Đủ Được Cấu Thành Bởi Các Bộ Phận Nào?
Để làm rõ cấu trúc của quy phạm pháp luật, trước hết cần hiểu định nghĩa về nó. Căn cứ khoản 1 Điều 3 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, quy phạm pháp luật được định nghĩa là quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc chung, được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi cả nước hoặc đơn vị hành chính nhất định. Quy phạm này do cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền ban hành theo quy định của Luật và được Nhà nước bảo đảm thực hiện.

Về nguyên tắc, mỗi quy phạm pháp luật đầy đủ được cấu thành bởi ba bộ phận cơ bản: giả định, quy định và chế tài. Việc hiểu rõ từng thành phần này giúp chúng ta nhận diện và áp dụng pháp luật một cách chính xác.
Giả Định Trong Quy Phạm Pháp Luật
Giả định là phần đầu tiên và có vai trò xác định phạm vi áp dụng của quy phạm. Đây là phần nêu ra những hoàn cảnh, điều kiện, tình huống cụ thể trong thực tiễn mà khi chúng xảy ra, quy phạm pháp luật sẽ được áp dụng. Đồng thời, giả định cũng xác định chủ thể nào sẽ tham gia vào quan hệ pháp luật đó.
Ví dụ: Trong một quy phạm pháp luật về giao thông, giả định có thể là “Khi người điều khiển phương tiện tham gia giao thông đường bộ…” hoặc “Nếu người nộp thuế không kê khai đầy đủ các khoản thu nhập chịu thuế…”. Phần giả định này giúp xác định “ai”, “trong trường hợp nào” hoặc “với điều kiện nào” thì quy phạm sẽ phát sinh hiệu lực. Thiếu đi phần giả định, chúng ta sẽ không thể xác định được đối tượng và tình huống cụ thể mà quy phạm pháp luật đó hướng tới.
Quy Định Trong Quy Phạm Pháp Luật
Quy định là phần trung tâm của quy phạm pháp luật, nêu rõ cách thức xử sự mà chủ thể phải tuân theo khi hoàn cảnh, điều kiện được xác định trong phần giả định xảy ra. Phần này làm rõ “phải làm gì” hoặc “không được làm gì”.
Cụ thể, quy định có thể là:
- Xác định quyền: Chủ thể được hưởng những quyền lợi gì.
- Xác định nghĩa vụ: Chủ thể phải thực hiện những công việc gì, trách nhiệm nào.
- Xác định hành vi bị cấm: Chủ thể không được thực hiện những hành vi nào.
Ví dụ: Tiếp nối ví dụ trên, phần quy định có thể là “…phải đội mũ bảo hiểm theo đúng quy định” (nghĩa vụ) hoặc “…có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại” (quyền) hoặc “…không được vượt đèn đỏ” (hành vi bị cấm). Quy định chính là “linh hồn” của quy phạm, là nội dung cốt lõi của hành vi pháp lý.
Chế Tài Trong Quy Phạm Pháp Luật
Chế tài là phần cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, của một quy phạm pháp luật đầy đủ. Chế tài nêu rõ biện pháp, hình thức xử lý của Nhà nước đối với những chủ thể đã xử sự không đúng với những gì được quy định. Đây chính là “hậu quả pháp lý” mà người vi phạm phải gánh chịu.
Chế tài đảm bảo tính nghiêm minh và hiệu lực bắt buộc của pháp luật, thể hiện quyền lực cưỡng chế của Nhà nước. Các hình thức xử lý có thể rất đa dạng, từ phạt hành chính, bồi thường dân sự cho đến các hình phạt nghiêm khắc hơn như phạt tù trong pháp luật hình sự.
Ví dụ: Nếu phần quy định là “…phải đội mũ bảo hiểm”, thì chế tài có thể là “Người vi phạm sẽ bị phạt tiền theo quy định của pháp luật về giao thông đường bộ”. Hoặc nếu là “…không được gây thương tích cho người khác”, chế tài có thể là “Người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự…”.
Thực Tiễn Xây Dựng Quy Phạm Pháp Luật
Mặc dù về lý thuyết, một quy phạm pháp luật đầy đủ bao gồm cả ba bộ phận giả định, quy định và chế tài, nhưng trong thực tiễn xây dựng pháp luật, phần lớn các quy phạm thường được xây dựng từ hai bộ phận là giả định – quy định hoặc giả định – chế tài. Điều này là do tính chất riêng biệt của từng loại quy phạm pháp luật và sự phân bổ trách nhiệm trong hệ thống văn bản pháp luật.
- Giả định – Quy định: Các quy phạm pháp luật hiến pháp hoặc các quy phạm mang tính nguyên tắc thường chỉ có phần giả định và quy định. Chẳng hạn, Hiến pháp thường quy định quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân mà không trực tiếp quy định chế tài cụ thể cho từng vi phạm.
- Giả định – Chế tài: Các quy phạm pháp luật trong phần riêng của Bộ luật hình sự là ví dụ điển hình cho cấu trúc giả định – chế tài. Chúng nêu rõ hành vi nào là tội phạm (giả định) và hình phạt tương ứng (chế tài), còn các quy tắc xử sự chung thì đã được quy định ở các văn bản pháp luật khác.
- Quy phạm đặc biệt: Một số quy phạm pháp luật mang tính đặc biệt như quy phạm định nghĩa (ví dụ: “Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau…”) hoặc quy phạm xác định nguyên tắc, thì có thể không cần cả ba bộ phận này. Tuy nhiên, hầu hết các quy phạm pháp luật khác đều cần có phần giả định để xác định đối tượng và hoàn cảnh áp dụng.
Hệ Thống Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật Mới Nhất Hiện Nay
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam được tổ chức theo thứ bậc chặt chẽ, đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất. Theo khoản 8 và khoản 8a Điều 4 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (được bổ sung bởi điểm a, điểm b khoản 1 Điều 1 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi 2020), hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện nay bao gồm các loại sau, xếp từ cao xuống thấp về hiệu lực pháp lý:

- Hiến pháp.
- Bộ luật, luật, nghị quyết của Quốc hội.
- Pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội; nghị quyết liên tịch giữa Ủy ban thường vụ Quốc hội với Đoàn Chủ tịch Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; nghị quyết liên tịch giữa Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Đoàn Chủ tịch Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
- Lệnh, quyết định của Chủ tịch nước.
- Nghị định của Chính phủ; nghị quyết liên tịch giữa Chính phủ với Đoàn Chủ tịch Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.
- Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
- Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
- Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; thông tư của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao; thông tư của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ; quyết định của Tổng Kiểm toán nhà nước.
- Thông tư liên tịch giữa Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ (không ban hành thông tư liên tịch giữa Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ).
- Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (cấp tỉnh).
- Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
- Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ở đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt.
- Nghị quyết của Hội đồng nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc Trung ương (cấp huyện).
- Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp huyện.
- Nghị quyết của Hội đồng nhân dân xã, phường, thị trấn (cấp xã).
- Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp xã.
Nguyên Tắc Xây Dựng, Ban Hành Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật Là Gì?
Việc xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật là một quá trình quan trọng, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu lực của pháp luật. Theo quy định tại Điều 5 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, có 06 nguyên tắc cơ bản cần phải tuân thủ:
- Bảo đảm tính hợp hiến, tính hợp pháp và tính thống nhất: Văn bản quy phạm pháp luật phải phù hợp với Hiến pháp, các luật và văn bản pháp luật có hiệu lực cao hơn, đồng thời phải thống nhất với toàn bộ hệ thống pháp luật.
- Tuân thủ đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục: Cơ quan, người có thẩm quyền phải ban hành đúng loại văn bản, đúng trình tự, thủ tục quy định của pháp luật để đảm bảo giá trị pháp lý.
- Bảo đảm tính minh bạch trong quy định: Nội dung của văn bản phải rõ ràng, dễ hiểu, không gây hiểu nhầm hoặc cho phép giải thích tùy tiện, tạo điều kiện cho mọi người dễ dàng tiếp cận và thực hiện.
- Bảo đảm tính khả thi, tiết kiệm, hiệu quả, kịp thời, dễ tiếp cận, dễ thực hiện: Văn bản phải có tính thực tiễn, có thể áp dụng được trong đời sống, không gây lãng phí nguồn lực; đồng thời phải được ban hành đúng thời điểm, đáp ứng yêu cầu của xã hội. Ngoài ra, cần bảo đảm lồng ghép vấn đề bình đẳng giới và yêu cầu cải cách thủ tục hành chính.
- Bảo đảm yêu cầu về quốc phòng, an ninh, bảo vệ môi trường: Văn bản không được làm cản trở việc thực hiện các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đồng thời phải góp phần vào việc bảo vệ quốc phòng, an ninh và môi trường.
- Bảo đảm công khai, dân chủ: Quá trình xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật phải công khai, minh bạch, tạo điều kiện để cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia đóng góp ý kiến và được phản hồi một cách dân chủ.
Kết luận
Quy phạm pháp luật là đơn vị cấu trúc nhỏ nhất nhưng vô cùng quan trọng của hệ thống pháp luật. Việc hiểu rõ ba bộ phận cấu thành cơ bản của một quy phạm pháp luật đầy đủ – giả định, quy định và chế tài – không chỉ là nền tảng cho sinh viên luật mà còn cần thiết cho bất kỳ ai muốn nắm vững và vận dụng pháp luật một cách hiệu quả. Nắm được vai trò của từng thành tố này, cùng với sự hiểu biết về hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các nguyên tắc xây dựng, ban hành chúng, sẽ giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về khuôn khổ pháp lý tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
- Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015.
- Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2020.
